hàng ước
Định nghĩa
- Danh từ (cổ):
- Hiệp ước, thỏa ước: "hàng ước" chỉ một văn bản thỏa thuận, cam kết chính thức giữa các bên, thường mang tính chất quốc tế hoặc ngoại giao.
- Điều khoản đầu hàng: Trong lịch sử, "hàng ước" đặc biệt chỉ các hiệp ước được ký kết sau khi một bên chấp nhận thất bại, quy định các điều kiện đầu hàng.
Ví dụ sử dụng
- (Sau trận chiến, hai bên đã ký một thỏa ước đầu hàng để kết thúc xung đột.)
- (Các hiệp ước đầu hàng thời phong kiến thường gây bất lợi cho bên thất bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hàng ước thương mại": thỏa ước giữa các thương nhân về giá cả hoặc điều kiện buôn bán.
- Hàng ước thương mại giữa hai quốc gia đã được phê chuẩn. (Thỏa ước buôn bán giữa hai nước đã được chấp thuận.)
"hàng ước hòa bình": hiệp ước kết thúc chiến tranh, quy định các điều khoản hòa bình.
- Hàng ước hòa bình đã chấm dứt cuộc chiến kéo dài hàng thập kỷ. (Hiệp ước hòa bình đã kết thúc cuộc chiến kéo dài nhiều thập kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
Hàng (danh từ): dãy, thứ tự; cũng có nghĩa là "đầu hàng" trong ngữ cảnh quân sự.
- Hàng ngũ quân đội đã tan rã. (Đội hình quân đội đã bị phá vỡ.)
Ước (danh từ): lời hứa, điều khoản, thỏa thuận.
- Họ lập ước với nhau để cùng hợp tác. (Họ thỏa thuận với nhau để hợp tác.)
Từ đồng nghĩa
- Hiệp ước: văn bản thỏa thuận chính thức giữa các bên.
- Điều ước: cam kết, thỏa thuận trong ngoại giao hoặc pháp lý.
- Thỏa ước: thỏa thuận mang tính ràng buộc.
Thành ngữ liên quan
Ký hàng ước: ký kết một thỏa thuận đầu hàng hoặc hiệp ước.
- Quốc vương buộc phải ký hàng ước để tránh chiến tranh. (Nhà vua buộc phải ký hiệp ước đầu hàng để tránh chiến tranh.)
Hàng ước bất bình đẳng: hiệp ước có lợi cho một bên và bất lợi cho bên kia.
- Các cường quốc thường áp đặt hàng ước bất bình đẳng lên các nước nhỏ. (Các nước lớn thường ép các nước nhỏ ký hiệp ước bất lợi.)